Cầu thủ Joel Chima Fujita hiện đang thi đấu cho đội St.Truiden

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Joel Chima Fujita

  • 172 cm
  • 72 kg
  • 24 tuổi 2002-02-16
  • Tiền vệ
8
Suspension Yellow cards () Ngày trở lại:
  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-5
    68 0 0 1 0 5.5
  • League Logo 05-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    75 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 22-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-2
    101 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 14-03-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    2-0
    98 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 08-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-0
    104 0 0 0 0 7
  • League Logo 28-02-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    0-1
    100 0 0 1 0 6.75
  • League Logo 22-02-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    89 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 14-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    4-0
    25 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 31-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-1
    74 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 28-01-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    80 0 0 0 0 6.3
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 2351
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 96%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 2351
    • Tổng số cú sút / trận: 17/0.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 18
    • Phá bóng: 24
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25