Liga Portugal - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
1602
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 671
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 163%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 138%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 8
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 447
- Tổng số cú sút / trận: 5/1.25
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.75
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75
Liga Portugal
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 1602
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 60%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 43%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 15
- Đá phạt góc: 5
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 321
- Tổng số cú sút / trận: 38/1.26
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.60
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.63
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 22/0.73
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 29
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 13
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.10