Cầu thủ Rodrigo Zalazar hiện đang thi đấu cho đội Braga

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rodrigo Zalazar

Rodrigo Zalazar - Avatar

 flag Uruguay

Braga
  • 178 cm
  • 72 kg
  • 27 tuổi 1999-08-12
  • Tiền vệ
10

Europa League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 398 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-03-2026
    Ferencvaros Logo Ferencvaros
    4-0
    98 0 1 1 0 7.4
  • League Logo 13-03-2026
    Ferencvaros Logo Ferencvaros
    2-0
    97 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 30-01-2026
    Go Ahead Eagles Logo Go Ahead Eagles
    0-0
    65 0 0 0 0 6
  • League Logo 13-12-2023
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-0
    68 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 30-11-2023
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    81 0 0 1 0 7.15
  • League Logo 09-11-2023
    Real Madrid Logo Real Madrid
    3-0
    62 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 25-10-2023
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    95 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 03-10-2023
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-3
    73 0 0 1 0 7
  • League Logo 21-09-2023
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    1-2
    29 0 1 0 0 6.65
  • League Logo 18-03-2023
    Augsburg Logo Augsburg
    1-1
    66 0 0 0 0 7.1
  • Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 398
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.80
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 100
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 540
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 183%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 6/3.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.5
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.5

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.67
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1801
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 6
    • Ghi bàn cuối cùng: 6
    • Bàn thắng hiệp 1: 7
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 14
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 3
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 15
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.63
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 4
    • Penalty: 10
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 15
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 121
    • Tổng số cú sút / trận: 46/1.92
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 15%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 14
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 43
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67