Europa League Qualification - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
5
Trận đấu
-
398
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-05-2026
Freiburg
3-1
69
0
0
0
0
01-05-2026
Freiburg
2-1
77
0
0
0
0
18-03-2026
Ferencvaros
4-0
98
0
1
1
0
13-03-2026
Ferencvaros
2-0
97
0
0
0
0
30-01-2026
Go Ahead Eagles
0-0
65
0
0
0
0
13-12-2023
SSC Napoli
2-0
68
0
0
0
0
30-11-2023
Union Berlin
1-1
81
0
0
1
0
09-11-2023
Real Madrid
3-0
62
0
0
0
0
25-10-2023
Real Madrid
1-2
95
0
0
0
0
03-10-2023
Union Berlin
2-3
73
0
0
1
0
Europa League Qualification
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 398
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 80%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.80
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 100
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 10
- Phút thi đấu: 675
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 183%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 117%
- Đóng góp vào đội: 18%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 180
- Tổng số cú sút / trận: 7/1.75
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.5
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.25
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 6
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.42
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.5
Liga Portugal
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 1940
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 36%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 7
- Ghi bàn cuối cùng: 6
- Bàn thắng hiệp 1: 8
- Bàn thắng hiệp 2: 8
- Bàn thắng khi đá chính: 15
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 11
Tấn công
- Bàn thắng: 16
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.57
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 10
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 16
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 122
- Tổng số cú sút / trận: 48/1.72
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 16%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 15
- Sút trúng khung thành /trận: 1.11
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.25
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 48
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 16
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57