Cầu thủ Amad Diallo hiện đang thi đấu cho đội Manchester United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Amad Diallo

  • 174 cm
  • 68 kg
  • 24 tuổi 2002-07-11
  • Tiền đạo
16

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 225 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-10-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-3
    81 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-10-2026
    Como Logo Como
    4-1
    49 0 1 0 0 6.25
  • League Logo 18-10-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    98 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 14-10-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    2-0
    30 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 10-10-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    61 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 01-07-2026
    Bờ Biển Ngà Logo Bờ Biển Ngà
    1-2
    38 1 0 0 0 7
  • League Logo 26-06-2026
    Curacao Logo Curacao
    0-2
    51 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 21-06-2026
    Đức Logo Đức
    2-1
    83 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 15-06-2026
    Bờ Biển Ngà Logo Bờ Biển Ngà
    1-0
    44 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 24-05-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-3
    102 0 1 0 0 7.7
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 70
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 225
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/1.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33