Cầu thủ Andrej Ilic hiện đang thi đấu cho đội Union Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Andrej Ilic

  • 189 cm
  • 81 kg
  • 26 tuổi 2000-04-03
  • Tiền đạo
23

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 9 Kiến tạo
  • 31 Trận đấu
  • 2172 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 16-05-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    4-0
    93 2 0 0 0 8.45
  • League Logo 11-05-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    1-3
    109 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 02-05-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    42 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 25-04-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    3-1
    65 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 18-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    100 0 1 0 0 6.7
  • League Logo 11-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-1
    101 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 05-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    99 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 21-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-0
    48 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 15-03-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    0-1
    107 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 08-03-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-4
    103 0 0 0 0 6.25
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 2172
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 74%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 19%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 9
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 724
    • Tổng số cú sút / trận: 58/1.88
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 19.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 29
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.94
    • Thắng tranh chấp trên không: 36
    • Thua tranh chấp trên không: 52
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 14/0.45

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 31
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.13