Lịch sử DFB-Pokal: Nơi kẻ tí hon quật ngã gã khổng lồ
BongDa.com.vnKhám phá lịch sử DFB-Pokal từ kỷ nguyên Tschammer-Pokal. Tìm hiểu thể thức, những cú sốc Giant Killing và kỷ lục vô địch của Bayern Munich tại Cúp Quốc gia Đức.
DFB-Pokal (Cúp Quốc gia Đức) là giải đấu cúp loại trực tiếp hàng năm được tổ chức bởi Hiệp hội Bóng đá Đức (DFB). Được xem là danh hiệu quan trọng thứ hai của bóng đá Đức chỉ sau đĩa bạc Bundesliga, DFB-Pokal không chỉ là sân chơi của các ông lớn mà còn là nơi chứng kiến những câu chuyện cổ tích của các đội bóng nghiệp dư.
Tổng quan về giải đấu
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 1935 | Giải đấu được thành lập với tên gọi Tschammer-Pokal; 1. FC Nurnberg là nhà vô địch đầu tiên. |
| 1937 | Schalke 04 trở thành câu lạc bộ đầu tiên giành cú đúp danh hiệu (Vô địch quốc gia và Cúp quốc gia). |
| 1952 | Giải đấu được tái khởi động tại Tây Đức với tên gọi chính thức là DFB-Pokal sau thời gian gián đoạn vì chiến tranh. |
| 1965 | Chiếc cúp phiên bản hiện tại chính thức được đưa vào sử dụng, thay thế cho chiếc cúp cũ thời kỳ trước. |
| 1974 | Hamburger SV thua đội nghiệp dư VfB Eppingen, đánh dấu cú sốc lớn đầu tiên trong lịch sử giải. |
| 1977 | Lần cuối cùng trận chung kết phải tổ chức đá lại; DFB sau đó đổi luật sang thi đấu luân lưu để xác định thắng thua. |
| 1982 | Áp dụng quy định các đội nghiệp dư (nhóm hạt giống số 2) luôn được ưu tiên đá sân nhà khi gặp các đội chuyên nghiệp. |
| 1985 | Sân vận động Olympiastadion (Berlin) chính thức trở thành địa điểm tổ chức cố định cho các trận chung kết. |
| 1991 | Các đội bóng Đông Đức sáp nhập vào hệ thống thi đấu chung; luật đá lại bị bãi bỏ hoàn toàn ở mọi vòng đấu. |
| 1993 | Hertha BSC II lập kỷ lục là đội dự bị đầu tiên và duy nhất lọt vào trận chung kết DFB-Pokal. |
| 2025 | VfB Stuttgart giành chức vô địch thứ 4 trong lịch sử sau khi đánh bại Arminia Bielefeld tại chung kết. |
DFB-Pokal, hay còn được biết đến với tên gọi tiếng Anh là German Cup, là giải đấu quy tụ 64 đội bóng tham dự mỗi mùa giải. Thành phần tham dự bao gồm tất cả các câu lạc bộ từ Bundesliga (hạng nhất) và 2. Bundesliga (hạng nhì), cùng với 4 đội xuất sắc nhất từ 3. Liga (hạng ba). Số suất còn lại được trao cho các đội vô địch cúp vùng (Verbandspokale), tạo cơ hội cho cả những đội bóng bán chuyên và nghiệp dư góp mặt.
Giải đấu thường diễn ra từ tháng 8 năm trước đến tháng 5 năm sau. Đội vô địch DFB-Pokal sẽ giành quyền tham dự trận DFL-Supercup (Siêu cúp Đức) và có một suất chính thức tại UEFA Europa League (trừ khi họ đã đủ điều kiện dự UEFA Champions League thông qua thứ hạng tại Bundesliga).
Giai đoạn khởi thủy: Kỷ nguyên Tschammer-Pokal (1935–1945)
Tiền thân của DFB-Pokal là giải đấu mang tên Tschammer-Pokal (tên đầy đủ: von Tschammer und Osten Pokal), được thành lập vào năm 1935. Giải đấu được đặt theo tên của Hans von Tschammer und Osten, người giữ chức Lãnh đạo Thể thao Đế chế (Reichssportfuhrer) thời bấy giờ.
Trận chung kết đầu tiên trong lịch sử diễn ra giữa hai thế lực bóng đá mạnh nhất thời kỳ đó là 1. FC Nurnberg và Schalke 04. Kết quả, Nurnberg đã đánh bại đối thủ với tỷ số 2-0 để trở thành nhà vô địch đầu tiên. Năm 1937, Schalke 04 đi vào lịch sử khi trở thành đội bóng đầu tiên giành cú đúp danh hiệu (Vô địch quốc gia và Cúp quốc gia) trong cùng một mùa giải.
Giải đấu duy trì hoạt động cho đến năm 1943 trước khi bị đình chỉ vào năm 1944 do ảnh hưởng của Chiến tranh Thế giới thứ hai. Sau sự sụp đổ của Đức Quốc xã, giải Tschammer-Pokal cũng chính thức bị giải thể.
Tái thiết và Kỷ nguyên hiện đại (1952–nay)
Sau gần một thập kỷ gián đoạn, Hiệp hội Bóng đá Đức (DFB) đã tái khởi động giải đấu vào mùa giải 1952/1953 tại Tây Đức với tên gọi mới là DFB-Pokal. Nhà vô địch đầu tiên của kỷ nguyên mới là Rot-Weiss Essen.
Một thay đổi mang tính biểu tượng diễn ra vào năm 1965, khi chiếc cúp cũ (Goldfasanen-Pokal) được thay thế bằng chiếc cúp hiện tại. Lý do cho sự thay đổi này là do chiếc cúp cũ gợi nhớ đến chủ tịch DFB Peco Bauwens về thời kỳ Đức Quốc xã.
Song song với DFB-Pokal tại Tây Đức, Đông Đức cũng tổ chức giải đấu cúp riêng mang tên FDGB-Pokal (Cúp Liên đoàn Công đoàn Đức Tự do) từ năm 1949 đến 1991. Sau khi nước Đức thống nhất vào năm 1990, hai nền bóng đá sáp nhập và các đội bóng Đông Đức bắt đầu tham gia vào hệ thống DFB-Pokal chung từ mùa giải 1991/1992.
Thể thức thi đấu và Quy định
Thể thức của DFB-Pokal đã trải qua nhiều biến động kể từ năm 1935, nhưng hiện tại đã ổn định với mô hình loại trực tiếp 64 đội.
Cơ cấu tham dự:
Vòng 1 (64 đội): Bao gồm 36 đội từ Bundesliga và 2. Bundesliga, 4 đội đứng đầu 3. Liga, và 24 đội nghiệp dư vượt qua vòng loại cúp vùng.
Phân nhóm hạt giống: Tại vòng 1, các đội được chia làm hai nhóm. Nhóm 1 gồm các đội chuyên nghiệp (Bundesliga và top đầu hạng 2). Nhóm 2 gồm các đội hạng dưới và nghiệp dư. Các đội nhóm 2 luôn được ưu tiên đá sân nhà – một quy định được áp dụng từ năm 1982 nhằm tăng tính hấp dẫn và hỗ trợ tài chính cho các CLB nhỏ.
Quy tắc trận đấu: Các trận đấu diễn ra trong 90 phút. Nếu tỷ số hòa, hai đội sẽ thi đấu hiệp phụ (hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút). Nếu vẫn bất phân thắng bại, trận đấu sẽ được giải quyết bằng loạt sút luân lưu 11m.
Trong quá khứ, các trận hòa thường dẫn đến việc phải đá lại. Tuy nhiên, sau sự cố lịch thi đấu dày đặc vào năm 1977 khi trận chung kết giữa 1. FC Koln và Hertha BSC phải đá lại, DFB đã quyết định loại bỏ luật đá lại cho trận chung kết. Đến năm 1991, luật đá lại bị bãi bỏ hoàn toàn ở mọi vòng đấu, thay thế bằng luân lưu.
Sân vận động tổ chức Chung kết: Từ năm 1985, trận chung kết DFB-Pokal luôn được tổ chức cố định tại Olympiastadion (Sân vận động Olympic) ở Berlin. Quyết định này ban đầu mang tính chính trị khi Tây Đức không chọn Tây Berlin làm địa điểm tổ chức EURO 1988, nhưng sau đó đã trở thành một truyền thống không thể thay thế của bóng đá Đức.
Văn hóa "Giant Killing" - Khi kẻ tí hon quật ngã gã khổng lồ
Một trong những đặc sản làm nên thương hiệu của DFB-Pokal là những cú sốc khi các đội bóng nghiệp dư đánh bại các ông lớn Bundesliga (Giant Killing).
Khởi nguồn của mọi cơn địa chấn: Năm 1974, Hamburger SV đã để thua đội bóng nghiệp dư VfB Eppingen ở vòng 2. Đây được coi là cú sốc lớn đầu tiên khi một đội nghiệp dư loại một đại diện Bundesliga.
Cột mốc 1990: SpVgg Furth trở thành đội bóng hạng tư đầu tiên loại một CLB Bundesliga (Borussia Dortmund) khỏi cuộc chơi.
Kỳ tích Hertha BSC II (1993): Đội dự bị của Hertha Berlin (thi đấu ở hạng ba) đã làm nên lịch sử khi lọt vào tận trận chung kết, điều chưa từng có tiền lệ.
Trapattoni và thất bại muối mặt (1994): Bayern Munich dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên lừng danh Giovanni Trapattoni đã bị loại bởi TSV Vestenbergsgreuth. Báo chí Ý khi đó đã giật tít châm biếm: "Câu lạc bộ nghiệp dư loại Trapattoni".
Kỳ tích Hannover 96: Hannover 96 là đội bóng đầu tiên vô địch DFB-Pokal khi đang thi đấu tại giải hạng Nhì (2. Bundesliga) sau khi đánh bại nhiều đối thủ sừng sỏ.
Các kỷ lục
Câu lạc bộ thành công nhất: Bayern Munich là "Vua đấu cúp" tuyệt đối của bóng đá Đức với kỷ lục 20 lần vô địch. Sự thống trị của Hùm xám xứ Bavaria bắt đầu từ danh hiệu thứ 4 vào năm 1969 và kéo dài cho đến nay.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất: Huyền thoại Gerd Muller dẫn đầu danh sách vua phá lưới mọi thời đại của giải đấu với 78 bàn thắng sau 62 trận (hiệu suất 1.26 bàn/trận). Theo sau ông là Dieter Muller (48 bàn) và Klaus Fischer (46 bàn).
Chuỗi trận thắng dài nhất: Fortuna Dusseldorf nắm giữ kỷ lục 18 trận thắng liên tiếp tại cúp quốc gia trong giai đoạn 1978–1981, giúp họ vô địch hai năm liền (1979, 1980).
Chiến thắng đậm nhất chung kết: Schalke 04 giữ kỷ lục thắng đậm nhất trong một trận chung kết với cùng tỷ số 5-0 (thắng Kaiserslautern năm 1972 và MSV Duisburg năm 2011).
Tầm quan trọng và Suất dự cúp châu Âu
Kể từ năm 1960, đội vô địch DFB-Pokal sẽ giành quyền tham dự Cúp C2 châu Âu (Cup Winners' Cup). Sau khi giải đấu này bị khai tử vào năm 1999, suất này được chuyển sang UEFA Cup (nay là Europa League).
Nếu đội vô địch DFB-Pokal đã có vé dự Champions League thông qua Bundesliga, suất dự Europa League sẽ được chuyển cho đội có thứ hạng cao nhất tại Bundesliga chưa có vé dự cúp châu Âu (thay vì chuyển cho đội á quân cúp quốc gia như trước đây). Điều này làm tăng tính cạnh tranh cho các vị trí thứ 6 hoặc thứ 7 tại giải Vô địch quốc gia.
Hồ sơ giải đấu
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên giải đấu | 1935 (dưới tên Tschammer-Pokal), tái lập 1952 |
| Thành lập | Hiệp hội Bóng đá Đức (DFB) |
| Tổ chức bởi | Hiệp hội Bóng đá Đức (DFB) |
| Số đội tham dự | 64 đội |
| Đội vô địch nhiều nhất | Bayern Munich (20 lần) |
| Đương kim vô địch | VfB Stuttgart (2025) |
| Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Gerd Muller (78 bàn) |
| Địa điểm chung kết | Olympiastadion, Berlin (cố định từ 1985) |
Nếu độc giả muốn hiểu sâu hơn về lịch sử CLB Bayern Munich, có thể đọc bài viết DNA Bayern Munich - Bản lĩnh và bản sắc bất diệt của “Mia San Mia”.




