Cầu thủ Adrian Bernabe hiện đang thi đấu cho đội Parma Calcio 1913

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Adrian Bernabe

  • 170 cm
  • 69 kg
  • 25 tuổi 2001-05-26
  • Tiền vệ
10

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2251 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 12-04-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    1-1
    69 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 05-04-2026
    Lazio Logo Lazio
    1-1
    82 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 28-02-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-1
    92 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 23-02-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    0-1
    64 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 15-02-2026
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    2-1
    102 1 0 0 0 7.95
  • League Logo 08-02-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    93 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 02-02-2026
    Juventus Logo Juventus
    1-4
    79 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 25-01-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    4-0
    97 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 18-01-2026
    Genoa Logo Genoa
    0-0
    79 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 15-01-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    0-0
    37 0 0 0 0 6.05
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2251
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 97%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 22 / 76%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 33

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 751
    • Tổng số cú sút / trận: 27/0.93
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.41
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.03

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 44
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 15
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.55