Cầu thủ Ayase Ueda hiện đang thi đấu cho đội Lille

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ayase Ueda

Ayase Ueda - Avatar

Nhật flag Nhật

Lille
  • 182 cm
  • 72 kg
  • 28 tuổi 1998-08-28
  • Tiền đạo
18
  • Phong độ

  • League Logo 04-09-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    38 1 0 0 0 6.9
  • League Logo 30-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    2-1
    106 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 26-06-2026
    Nhật Bản Logo Nhật Bản
    1-1
    72 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 21-06-2026
    Tunisia Logo Tunisia
    0-4
    91 2 1 0 0 8.85
  • League Logo 15-06-2026
    Hà Lan Logo Hà Lan
    2-2
    88 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 12-03-2025
    Inter Logo Inter
    2-1
    66 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 06-03-2025
    Feyenoord Logo Feyenoord
    0-2
    38 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 13-02-2025
    Feyenoord Logo Feyenoord
    1-0
    51 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 30-01-2025
    Feyenoord Logo Feyenoord
    6-1
    74 0 0 0 0 5.05
  • League Logo 23-01-2025
    Feyenoord Logo Feyenoord
    3-0
    13 1 0 0 0 7.35
  • Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 2518
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 55%
    • Đóng góp vào đội: 35%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 8
    • Ghi bàn cuối cùng: 6
    • Bàn thắng hiệp 1: 13
    • Bàn thắng hiệp 2: 11
    • Bàn thắng khi đá chính: 24
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 3
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 24
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.77
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 13
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 9
    • Phút / bàn: 105
    • Tổng số cú sút / trận: 94/3.03
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.92
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 46
    • Bàn thắng bằng chân - %: 15%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 23
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.55
    • Thắng tranh chấp trên không: 17
    • Thua tranh chấp trên không: 16
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.23

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 61
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 15
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.87