Cầu thủ Ayase Ueda hiện đang thi đấu cho đội Lille

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ayase Ueda

Ayase Ueda - Avatar

Nhật flag Nhật

Lille
  • 182 cm
  • 72 kg
  • 28 tuổi 1998-08-28
  • Tiền đạo
18

Ligue 1 - Mùa 2026/2027

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 4 Trận đấu
  • 228 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-10-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    3-0
    80 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 10-10-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    1-0
    37 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 20-09-2026
    Nice Logo Nice
    2-1
    101 1 0 0 0 7
  • League Logo 13-09-2026
    Troyes Logo Troyes
    2-0
    76 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 09-09-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    2-3
    80 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 04-09-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    0-1
    38 1 0 0 0 6.9
  • League Logo 30-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    2-1
    106 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 26-06-2026
    Nhật Bản Logo Nhật Bản
    1-1
    72 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 21-06-2026
    Tunisia Logo Tunisia
    0-4
    91 2 1 0 0 8.85
  • League Logo 15-06-2026
    Hà Lan Logo Hà Lan
    2-2
    88 0 0 0 0 6.3
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 153
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 50%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 153
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/1.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50

    Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 305
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.75
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 102
    • Tổng số cú sút / trận: 15/3.75
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 228
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 114
    • Tổng số cú sút / trận: 8/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.75

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00