Cầu thủ Alejandro Baena hiện đang thi đấu cho đội Atletico Madrid

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alejandro Baena

  • 174 cm
  • 70 kg
  • 25 tuổi 2001-07-20
  • Tiền vệ
10

Champions League - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 6 Trận đấu
  • 258 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 20-07-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    1-0
    80 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 15-07-2026
    Pháp Logo Pháp
    0-2
    90 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 11-07-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    2-1
    61 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 07-07-2026
    Bồ Đào Nha Logo Bồ Đào Nha
    0-1
    0 0 0 0 0 0
  • League Logo 03-07-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    3-0
    76 0 1 0 0 7.55
  • League Logo 27-06-2026
    Uruguay Logo Uruguay
    0-1
    75 1 0 1 0 7.55
  • League Logo 21-06-2026
    Tây Ban Nha Logo Tây Ban Nha
    4-0
    67 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 25-05-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    5-1
    67 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 18-05-2026
    Girona Logo Girona
    1-0
    64 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 09-05-2026
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-1
    71 0 0 1 0 6.2
  • Super Cup TBN Super Cup TBN

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 59
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 13
    • Phút thi đấu: 458
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 64%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 64%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 13
    • Đá phạt góc: 9

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.77
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.1

    Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 219
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0