Cầu thủ Armand Lauriente hiện đang thi đấu cho đội Sassuolo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Armand Lauriente

  • 177 cm
  • 59 kg
  • 28 tuổi 1998-12-04
  • Tiền đạo
45

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 7 Bàn thắng
  • 9 Kiến tạo
  • 38 Trận đấu
  • 2595 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 7 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-0
    69 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 18-05-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-3
    91 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 09-05-2026
    Torino Logo Torino
    2-1
    97 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 03-05-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    2-0
    88 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 26-04-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    0-0
    90 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 17-04-2026
    Como Logo Como
    2-1
    98 0 1 0 0 7.7
  • League Logo 12-04-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-1
    97 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 04-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    2-1
    73 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 22-03-2026
    Juventus Logo Juventus
    1-1
    28 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 15-03-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    103 0 0 0 0 6.4
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 38
    • Phút thi đấu: 2595
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 87%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 27 / 71%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 65

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 9
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 7
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 371
    • Tổng số cú sút / trận: 51/1.34
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.29
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 25
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 17/0.45

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 42
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 15
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.03