Cầu thủ Armand Lauriente hiện đang thi đấu cho đội Sassuolo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Armand Lauriente

  • 177 cm
  • 59 kg
  • 28 tuổi 1998-12-04
  • Tiền đạo
45

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 8 Kiến tạo
  • 33 Trận đấu
  • 2183 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 17-04-2026
    Como Logo Como
    2-1
    98 0 1 0 0 7.7
  • League Logo 12-04-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-1
    97 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 04-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    2-1
    73 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 22-03-2026
    Juventus Logo Juventus
    1-1
    28 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 15-03-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-1
    103 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 10-03-2026
    Lazio Logo Lazio
    2-1
    99 1 0 1 0 6.9
  • League Logo 01-03-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    77 0 2 0 0 7.7
  • League Logo 21-02-2026
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    3-0
    75 0 2 0 0 7.75
  • League Logo 15-02-2026
    Udinese Logo Udinese
    1-2
    81 1 0 0 0 8.25
  • League Logo 09-02-2026
    Inter Logo Inter
    0-5
    62 0 0 0 0 6.25
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 33
    • Phút thi đấu: 2183
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 23 / 70%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 59

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 8
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 437
    • Tổng số cú sút / trận: 42/1.28
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.40
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 21
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.64
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 17/0.52

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91