Cầu thủ Armand Lauriente hiện đang thi đấu cho đội Sassuolo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Armand Lauriente

  • 177 cm
  • 59 kg
  • 28 tuổi 1998-12-04
  • Tiền đạo
45

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1219 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-01-2026
    Roma Logo Roma
    2-0
    87 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 07-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    0-3
    81 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 03-01-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-1
    87 0 0 0 0 7
  • League Logo 29-12-2025
    Bologna Logo Bologna
    1-1
    92 0 1 1 0 6.5
  • League Logo 21-12-2025
    Torino Logo Torino
    0-1
    82 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 14-12-2025
    AC Milan Logo AC Milan
    2-2
    39 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 06-12-2025
    Fiorentina Logo Fiorentina
    3-1
    58 0 1 0 0 7
  • League Logo 29-11-2025
    Como Logo Como
    2-0
    71 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 25-11-2025
    Pisa Logo Pisa
    2-2
    37 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 09-11-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    0-3
    35 0 0 0 0 6.3
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1219
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 80%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 25

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 407
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.1
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 11/0.55

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.95