Cầu thủ Noah Okafor hiện đang thi đấu cho đội AC Milan

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Noah Okafor

Noah Okafor - Avatar

 flag Thụy Sĩ

AC Milan
  • 185 cm
  • 85 kg
  • 26 tuổi 2000-05-24
  • Tiền đạo
17
  • Phong độ

  • League Logo 14-04-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    1-2
    77 2 0 0 0 8.45
  • League Logo 22-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-0
    29 0 0 0 0 6
  • League Logo 11-02-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    2-2
    43 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 07-02-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    3-1
    84 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 31-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-4
    49 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 27-01-2026
    Everton Logo Everton
    1-1
    10 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-0
    72 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 08-01-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    4-3
    25 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 04-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    77 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 02-01-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    0-0
    28 0 0 0 0 6.1
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 83
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 237
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 1367
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 64%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 228
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.84
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.52
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 11
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 11
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.72