Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
14
Trận đấu
-
1109
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
9
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2254
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 188%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 67%
- Đóng góp vào đội: 68%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 12
- Bàn thắng hiệp 2: 8
- Bàn thắng khi đá chính: 20
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 6
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 20
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.34
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 18
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 226
- Tổng số cú sút / trận: 66/4.42
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.6
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 20
- Bàn thắng bằng chân - %: 20%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 20
- Sút trúng khung thành /trận: 3.08
- Thắng tranh chấp trên không: 20
- Thua tranh chấp trên không: 14
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.4
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 40
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.4
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.27
- Phạm lỗi / trận: 0 / 3.62