Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
1625
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Eintracht Frankfurt
2-2
78
0
1
0
0
09-05-2026
Bayer Leverkusen
3-1
94
0
0
1
0
02-05-2026
Hoffenheim
3-3
101
1
0
0
0
26-04-2026
Werder Bremen
1-1
38
0
0
0
0
19-04-2026
Bayern Munich
4-2
69
1
0
0
0
12-04-2026
Hamburger SV
4-0
72
1
1
0
0
04-04-2026
Borussia Dortmund
0-2
72
0
0
0
0
23-03-2026
Augsburg
2-5
76
0
0
0
0
20-03-2026
FC Porto
2-0
80
0
0
0
0
16-03-2026
RB Leipzig
1-0
72
0
1
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 456
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 63%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 12
- Đá phạt góc: 4
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 8/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 1625
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 59%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 19 / 59%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 33
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 6
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 233
- Tổng số cú sút / trận: 36/1.13
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.75
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.13
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 7
- Tắc bóng: 12
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25