Super League Thụy Sĩ - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
3
Trận đấu
-
226
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
19-04-2026
Metz
1-3
19
0
0
0
0
11-04-2026
Paris FC
4-1
7
0
0
0
0
05-04-2026
Lorient
1-1
73
0
0
0
0
15-03-2026
Strasbourg
0-0
31
0
0
0
0
31-01-2026
Paris FC
2-2
12
0
0
0
0
25-01-2026
Paris FC
0-0
39
0
0
0
0
05-01-2026
Paris Saint-Germain
2-1
94
1
0
0
0
14-12-2025
Paris FC
0-3
26
0
0
0
0
30-11-2025
Paris FC
1-1
16
0
0
0
0
24-11-2025
Lille
4-2
63
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 21
- Phút thi đấu: 813
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 43%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 43%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 271
- Tổng số cú sút / trận: 25/1.19
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.33
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.43
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.33
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 3
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.86
Super League Thụy Sĩ
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 226
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 76
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0