Cầu thủ Morgan Rogers hiện đang thi đấu cho đội Chelsea

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Morgan Rogers

  • 192 cm
  • 84 kg
  • 24 tuổi 2002-07-26
  • Tiền đạo
17

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 4 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 7 Trận đấu
  • 610 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 3 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 17-10-2026
    Everton Logo Everton
    0-2
    108 0 0 1 0 6.75
  • League Logo 10-10-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    5-1
    87 1 0 0 0 8.1
  • League Logo 19-09-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-0
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 12-09-2026
    Hull City Logo Hull City
    2-2
    100 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 06-09-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-1
    92 1 0 1 0 6.6
  • League Logo 30-08-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    4-3
    100 0 1 0 0 7.45
  • League Logo 25-08-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-3
    86 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 19-07-2026
    Pháp Logo Pháp
    4-6
    104 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 16-07-2026
    Anh Logo Anh
    1-2
    107 0 1 0 0 6.45
  • League Logo 12-07-2026
    Na Uy Logo Na Uy
    1-2
    47 0 0 0 0 6
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 166
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 166
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 610
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 24%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 3
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.57
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 153
    • Tổng số cú sút / trận: 11/1.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.86
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.29

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 11
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 112
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0