Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
27
Trận đấu
-
1644
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
21-05-2026
Aston Villa
0-3
90
0
0
0
0
16-05-2026
RB Leipzig
4-1
64
1
0
0
0
10-05-2026
Hamburger SV
3-2
62
0
0
0
0
08-05-2026
Braga
3-1
85
0
0
0
0
04-05-2026
Wolfsburg
1-1
102
0
0
0
0
01-05-2026
Braga
2-1
101
0
1
0
0
26-04-2026
Borussia Dortmund
4-0
29
0
0
0
0
19-04-2026
FC Heidenheim
2-1
27
0
0
0
0
16-04-2026
Celta Vigo
1-3
88
0
1
0
0
13-04-2026
Mainz 05
0-1
34
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 1106
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 188%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 149%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 10
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 557
- Tổng số cú sút / trận: 2/0.29
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.29
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.14
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 12
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1644
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 70%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 48%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 41
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1644
- Tổng số cú sút / trận: 20/0.74
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.19
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 12
- Phá bóng: 28
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67