Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
14
Trận đấu
-
908
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
27-02-2026
Celtic
0-1
32
0
0
0
0
23-02-2026
FC Heidenheim
3-3
105
0
0
0
0
20-02-2026
Celtic
1-4
82
0
0
0
0
15-02-2026
FC Koeln
3-1
98
2
0
1
0
07-02-2026
St. Pauli
2-1
87
0
0
1
0
01-02-2026
Freiburg
1-0
20
1
0
1
0
30-01-2026
Young Boys
3-2
96
1
0
0
0
25-01-2026
Borussia Moenchengladbach
0-3
65
0
0
0
0
18-01-2026
Union Berlin
1-1
21
0
0
0
0
14-01-2026
Eintracht Frankfurt
3-2
65
1
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 395
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 125%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 291
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/1
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.5
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 14
- Phút thi đấu: 908
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 43%
- Đóng góp vào đội: 16%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 130
- Tổng số cú sút / trận: 17/1.21
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 0.71
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.64
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 14
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.50