Cầu thủ Nikola Krstovic hiện đang thi đấu cho đội Lecce

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nikola Krstovic

Nikola Krstovic - Avatar

 flag Montenegro

Lecce
  • 185 cm
  • 76 kg
  • 26 tuổi 2000-04-05
  • Tiền đạo
9
  • Phong độ

  • League Logo 11-01-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    2-0
    71 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 08-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-2
    79 2 0 0 0 8.35
  • League Logo 04-01-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    1-0
    25 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 22-12-2025
    Genoa Logo Genoa
    0-1
    15 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 10-12-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    23 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 07-12-2025
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    3-1
    49 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 01-12-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    2-0
    17 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 27-11-2025
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    0-3
    25 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 09-11-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    0-3
    64 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 06-11-2025
    Marseille Logo Marseille
    0-1
    87 0 0 0 0 6.65
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 318
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 7/1.17
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.83

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 720
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 44%
    • Đóng góp vào đội: 16%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 34/2.13
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 18
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 14/0.88

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.88