Serie A - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
11
Trận đấu
-
690
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
22-02-2026
West Ham United
0-0
99
0
0
0
0
11-02-2026
West Ham United
1-1
70
0
0
0
0
07-02-2026
Burnley
0-2
84
1
0
0
0
01-02-2026
Chelsea
3-2
82
0
0
0
0
24-01-2026
West Ham United
3-1
79
0
0
1
0
17-01-2026
Tottenham Hotspur
1-2
100
0
0
1
0
07-01-2026
West Ham United
1-2
100
0
0
0
0
28-12-2025
Udinese
1-1
25
0
0
0
0
21-12-2025
Cremonese
0-0
99
0
0
0
0
14-12-2025
Parma Calcio 1913
0-1
72
0
0
0
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 149
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 149
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Serie A
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 690
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 73%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 45%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 345
- Tổng số cú sút / trận: 15/1.36
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.91
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.45
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.18
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.82
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 7
- Phút thi đấu: 564
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 71%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 564
- Tổng số cú sút / trận: 14/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 14.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.86
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 7
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.43
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 6
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00