Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
18
Trận đấu
-
1384
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
24-05-2026
Leeds United
3-0
91
1
0
0
0
17-05-2026
Newcastle United
3-1
76
1
0
0
0
10-05-2026
Arsenal
0-1
71
0
0
1
0
02-05-2026
Brentford
3-0
69
0
0
1
0
25-04-2026
Everton
2-1
81
0
0
1
0
21-04-2026
Crystal Palace
0-0
89
0
0
0
0
11-04-2026
Wolverhampton Wanderers
4-0
84
2
0
1
0
22-03-2026
Aston Villa
2-0
50
0
0
0
0
15-03-2026
Manchester City
1-1
78
0
0
0
0
05-03-2026
Fulham
0-1
90
0
0
0
0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 18
- Phút thi đấu: 1384
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 94%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 78%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 231
- Tổng số cú sút / trận: 41/2.28
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.83
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 1.22
- Thắng tranh chấp trên không: 9
- Thua tranh chấp trên không: 14
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 11
- Phá bóng: 9
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.33
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.89
Serie A
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 690
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 73%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 45%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 345
- Tổng số cú sút / trận: 15/1.36
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.91
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.45
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.18
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.82
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 315
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 315
- Tổng số cú sút / trận: 8/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/1.00
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 3
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25