Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
22
Trận đấu
-
1403
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 323
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.75
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.75
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 146
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 200%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 6
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 50
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 6
- Phút thi đấu: 216
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 66%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 66%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.34
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 108
- Tổng số cú sút / trận: 4/1.34
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.34
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 50
- Phút thi đấu: 3272
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 34 / 135%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 68%
- Đóng góp vào đội: 19%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 16
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1871
- Tổng số cú sút / trận: 41/2.52
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 22.25
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 22
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 1.18
- Thắng tranh chấp trên không: 15
- Thua tranh chấp trên không: 22
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 20/1.2
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 30
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 12
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.23
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.23
- Phạm lỗi / trận: 0 / 4.81