Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
26
Trận đấu
-
2202
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
10
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
19-04-2026
Paris FC
1-3
102
0
0
1
0
11-04-2026
Marseille
3-1
99
0
0
1
0
05-04-2026
Nantes
0-0
101
0
0
0
0
22-03-2026
Rennes
0-0
99
0
0
0
0
15-03-2026
Toulouse
3-4
76
1
0
0
0
01-03-2026
Brest
0-1
99
0
0
0
0
22-02-2026
Paris Saint-Germain
3-0
71
0
0
0
0
15-02-2026
Auxerre
1-3
65
0
0
1
0
07-02-2026
Lille
0-0
105
0
0
1
0
01-02-2026
Angers
1-0
91
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 26
- Phút thi đấu: 2202
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 31%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 1101
- Tổng số cú sút / trận: 19/0.73
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.38
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 33
- Tắc bóng: 27
- Phá bóng: 68
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 10 / 0.38
- Tổng số thẻ vàng / trận: 10 / 0.38
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.04