Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
24
Trận đấu
-
1412
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
29-01-2026
Bayern Munich
1-2
48
0
0
0
0
22-01-2026
Newcastle United
3-0
70
0
0
0
0
10-12-2025
Atletico Madrid
2-3
37
0
0
0
0
27-11-2025
Liverpool
1-4
91
0
0
0
0
05-11-2025
Olympiacos
1-1
61
0
0
0
0
22-10-2025
SSC Napoli
6-2
99
2
0
0
0
02-10-2025
Bayer Leverkusen
1-1
77
0
0
0
0
16-09-2025
Union St.Gilloise
1-3
14
0
0
0
0
03-05-2025
Parma Calcio 1913
0-1
10
0
0
0
0
29-04-2025
Lazio
2-2
26
0
0
0
0
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 24
- Phút thi đấu: 1412
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 79%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 71%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 5
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 6
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 236
- Tổng số cú sút / trận: 25/1.05
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.17
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.63
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 21
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.08
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.71
Champions League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 456
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 63%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 228
- Tổng số cú sút / trận: 5/0.63
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.38
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.13
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 8
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25