Cầu thủ Jayden Bogle hiện đang thi đấu cho đội Leeds United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jayden Bogle

  • 178 cm
  • 71 kg
  • 26 tuổi 2000-07-27
  • Hậu vệ
2

FA Cup - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 4 Trận đấu
  • 255 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 05-09-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    64 1 0 1 0 7.6
  • League Logo 30-08-2026
    Brentford Logo Brentford
    1-1
    72 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 22-08-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-1
    97 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 24-05-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    82 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 02-05-2026
    Burnley Logo Burnley
    3-1
    96 0 1 0 0 7.4
  • League Logo 23-04-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    2-2
    49 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 18-04-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    3-0
    107 0 0 0 0 7.55
  • League Logo 14-04-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    1-2
    101 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 22-03-2026
    Brentford Logo Brentford
    0-0
    103 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 15-03-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-0
    50 0 0 0 0 6.25
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 255
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 217
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 33%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 217
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 20
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0