Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
11
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
33
Trận đấu
-
2793
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2793
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 24%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 6
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 7
- Bàn thắng khi đá chính: 11
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 11
- Kiến tạo: 6
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 254
- Tổng số cú sút / trận: 49/1.49
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.45
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 23
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 11
- Sút trúng khung thành /trận: 0.79
- Thắng tranh chấp trên không: 6
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 20/0.61
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91