Cầu thủ Moise Kean hiện đang thi đấu cho đội Fiorentina

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Moise Kean

  • 182 cm
  • 72 kg
  • 26 tuổi 2000-02-28
  • Tiền đạo
20

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 19 Trận đấu
  • 1533 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-01-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-1
    105 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 08-01-2026
    Lazio Logo Lazio
    2-2
    40 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 04-01-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    1-0
    12 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 27-12-2025
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    1-0
    103 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 22-12-2025
    Udinese Logo Udinese
    5-1
    78 2 0 0 0 7.6
  • League Logo 14-12-2025
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    1-2
    103 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 06-12-2025
    Sassuolo Logo Sassuolo
    3-1
    101 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 01-12-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    2-0
    96 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 23-11-2025
    Juventus Logo Juventus
    1-1
    103 0 1 0 0 7.2
  • League Logo 02-11-2025
    Lecce Logo Lecce
    0-1
    99 0 0 1 0 6.05
  • Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 43
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 170
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 170
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 1533
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 89%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 11%
    • Đóng góp vào đội: 24%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 307
    • Tổng số cú sút / trận: 60/3.16
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 12.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 38
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.16
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 22/1.16

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 32
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.26