Serie A - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1088
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-03-2026
Bayern Munich
1-6
48
0
0
0
0
08-03-2026
Udinese
2-2
100
2
0
0
0
01-03-2026
Sassuolo
2-1
49
0
0
0
0
26-02-2026
Borussia Dortmund
4-1
74
1
0
0
0
22-02-2026
SSC Napoli
2-1
38
0
0
0
0
18-02-2026
Borussia Dortmund
2-0
48
0
0
1
0
01-02-2026
Como
0-0
18
0
0
0
0
29-01-2026
Union St.Gilloise
1-0
33
0
0
1
0
25-01-2026
Parma Calcio 1913
4-0
62
1
0
1
0
22-01-2026
Athletic Bilbao
2-3
68
1
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 9
- Phút thi đấu: 430
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 150%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 150%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.66
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 296
- Tổng số cú sút / trận: 13/2.84
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.5
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 1.34
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/1.0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 10
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.5
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.5
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.17
Serie A
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1088
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 13 / 68%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 47%
- Đóng góp vào đội: 21%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 5
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.42
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 136
- Tổng số cú sút / trận: 41/2.15
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.13
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 4
- Sút không trúng đích: 24
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.89
- Thắng tranh chấp trên không: 6
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 8/0.42
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 19
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.11