Cầu thủ Jean-Philippe Mateta hiện đang thi đấu cho đội Crystal Palace

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jean-Philippe Mateta

  • 192 cm
  • 82 kg
  • 29 tuổi 1997-06-28
  • Tiền đạo
14

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 8 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 21 Trận đấu
  • 1730 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-01-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    0-0
    96 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 04-01-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    2-0
    93 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 02-01-2026
    Fulham Logo Fulham
    1-1
    102 1 0 0 0 7.2
  • League Logo 28-12-2025
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    0-1
    103 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 21-12-2025
    Leeds United Logo Leeds United
    4-1
    82 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-12-2025
    Manchester City Logo Manchester City
    0-3
    67 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 07-12-2025
    Fulham Logo Fulham
    1-2
    69 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 04-12-2025
    Burnley Logo Burnley
    0-1
    67 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 30-11-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-2
    101 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 22-11-2025
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    0-2
    62 0 0 0 0 6.45
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 225
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1730
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 48%
    • Đóng góp vào đội: 36%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 5
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 217
    • Tổng số cú sút / trận: 44/2.1
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 18
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 8
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.24
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 32
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 13/0.62

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 295
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0