Cầu thủ Maximilian Woeber hiện đang thi đấu cho đội Schalke 04

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Maximilian Woeber

  • 189 cm
  • 82 kg
  • 28 tuổi 1998-02-04
  • Hậu vệ
39

Bundesliga - Mùa 2026/2027

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 4 Trận đấu
  • 86 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 20-09-2026
    Elversberg Logo Elversberg
    0-0
    31 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 12-09-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-3
    25 1 0 0 0 6.85
  • League Logo 05-09-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    0-0
    20 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 30-08-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    3-0
    32 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 09-05-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-0
    16 0 0 0 0 6
  • League Logo 26-04-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    1-1
    30 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 03-07-2024
    Áo Logo Áo
    1-2
    32 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 25-06-2024
    Hà Lan Logo Hà Lan
    2-3
    101 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 18-06-2024
    Áo Logo Áo
    0-1
    61 0 0 1 0 5.35
  • League Logo 20-04-2024
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    4-3
    99 0 0 0 0 5
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 86
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 33%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 86
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.25