Cầu thủ Raphinha hiện đang thi đấu cho đội Barcelona

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Raphinha

  • 176 cm
  • 69 kg
  • 30 tuổi 1996-12-14
  • Tiền đạo
11

Super Cup TBN - Mùa 2024/2025

  • 4 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 146 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-09-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    5-2
    90 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 28-08-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    2-0
    68 1 0 0 0 7.85
  • League Logo 24-08-2026
    Elche Logo Elche
    0-5
    86 2 1 0 0 9
  • League Logo 20-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    3-0
    40 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 14-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    1-1
    106 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 18-05-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    3-1
    65 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 11-05-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-0
    27 0 0 1 0 5.8
  • League Logo 22-03-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    1-0
    101 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 19-03-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    7-2
    99 2 2 0 0 9.8
  • League Logo 15-03-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    5-2
    86 3 0 0 0 9.3
  • Super Cup TBN Super Cup TBN

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 146
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 6

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 2.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 37
    • Tổng số cú sút / trận: 8/4.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.50

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Copa del Rey Copa del Rey

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 114
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 114
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 226
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 42%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 9

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.67
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 3
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 5
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 46
    • Tổng số cú sút / trận: 8/2.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.60
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/1.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00