Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2624
Phút thi đấu
-
8
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Angers
1-1
67
1
0
0
0
14-05-2026
Strasbourg
1-2
82
0
0
0
0
11-05-2026
Paris Saint-Germain
1-0
94
0
0
0
0
03-05-2026
Paris FC
4-0
73
0
0
0
0
25-04-2026
Lens
3-3
91
0
0
0
0
19-04-2026
Nantes
1-1
106
0
1
1
0
05-04-2026
Rennes
3-4
105
0
0
0
0
22-03-2026
Auxerre
3-0
104
0
0
0
0
15-03-2026
Monaco
2-0
86
0
0
0
0
08-03-2026
Le Havre
2-0
96
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2624
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 32 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 20 / 63%
- Đóng góp vào đội: 21%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 76
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 6
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 8
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 292
- Tổng số cú sút / trận: 27/0.85
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 13
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 9
- Sút trúng khung thành /trận: 0.44
- Thắng tranh chấp trên không: 7
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.19
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 41
- Tắc bóng: 14
- Phá bóng: 21
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.81