Cầu thủ Declan Rice hiện đang thi đấu cho đội Arsenal

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Declan Rice

  • 185 cm
  • 76 kg
  • 27 tuổi 1999-01-14
  • Tiền vệ
41

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 6 Trận đấu
  • 501 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-10-2026
    Lille Logo Lille
    3-0
    96 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 10-10-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    2-1
    99 0 1 0 0 7.9
  • League Logo 19-09-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    3-0
    99 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 13-09-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-2
    84 0 1 0 0 7.7
  • League Logo 10-09-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    0-1
    98 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 06-09-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    2-1
    101 0 1 0 0 7.4
  • League Logo 01-09-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    0-1
    87 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 22-08-2026
    Coventry City Logo Coventry City
    3-0
    71 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 19-07-2026
    Pháp Logo Pháp
    4-6
    104 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 16-07-2026
    Anh Logo Anh
    1-2
    86 0 0 0 0 7.35
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 6

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 6
    • Phút thi đấu: 501
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.17

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67