Cầu thủ Brais Mendez hiện đang thi đấu cho đội Real Sociedad

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Brais Mendez

  • 187 cm
  • 76 kg
  • 29 tuổi 1997-01-07
  • Tiền vệ
23

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 1146 Phút thi đấu
  • 4 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    Getafe Logo Getafe
    1-2
    61 1 0 0 0 7.4
  • League Logo 05-01-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    1-1
    90 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 20-12-2025
    Levante Logo Levante
    1-1
    27 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 13-12-2025
    Girona Logo Girona
    1-2
    79 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 06-12-2025
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-0
    99 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 30-11-2025
    Villarreal Logo Villarreal
    2-3
    90 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 23-11-2025
    Osasuna Logo Osasuna
    1-3
    77 1 0 1 0 7.5
  • League Logo 08-11-2025
    Elche Logo Elche
    1-1
    76 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 02-11-2025
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    3-2
    71 1 1 0 0 8.15
  • League Logo 25-10-2025
    Sevilla Logo Sevilla
    2-1
    75 0 0 0 0 6.9
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 1146
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 78%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 21

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 287
    • Tổng số cú sút / trận: 22/1.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.83
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 8
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.89