Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
2249
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 2249
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 4%
- Đóng góp vào đội: 31%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 10
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 225
- Tổng số cú sút / trận: 45/1.8
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 21
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 10
- Sút trúng khung thành /trận: 0.96
- Thắng tranh chấp trên không: 25
- Thua tranh chấp trên không: 21
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.12
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 45
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.16
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.16
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96