Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
11
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
2693
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2693
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 7%
- Đóng góp vào đội: 31%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 5
- Bàn thắng hiệp 1: 6
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 11
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 11
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.37
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 245
- Tổng số cú sút / trận: 54/1.8
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.91
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 26
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 11
- Sút trúng khung thành /trận: 0.93
- Thắng tranh chấp trên không: 25
- Thua tranh chấp trên không: 23
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.20
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 49
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.03