Cầu thủ Marius Buelter hiện đang thi đấu cho đội Hoffenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marius Buelter

  • 188 cm
  • 75 kg
  • 33 tuổi 1993-03-29
  • Tiền đạo
21
  • Phong độ

  • League Logo 02-05-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-2
    79 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 25-04-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    63 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 18-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    47 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 12-04-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-1
    32 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 05-04-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    2-2
    16 0 1 0 0 6.9
  • League Logo 21-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-3
    19 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 15-03-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    1-1
    24 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 08-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    13 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 28-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-0
    68 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 21-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    11 0 0 0 0 5.95
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 1431
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 53%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 358
    • Tổng số cú sút / trận: 27/0.9
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.27

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50