Cầu thủ Marcus Thuram hiện đang thi đấu cho đội Inter

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Marcus Thuram

Marcus Thuram - Avatar

 flag Pháp

Inter
  • 188 cm
  • 80 kg
  • 29 tuổi 1997-08-06
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 33 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 12-01-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-2
    86 0 1 0 0 7.25
  • League Logo 08-01-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-2
    20 1 0 1 0 7
  • League Logo 05-01-2026
    Bologna Logo Bologna
    3-1
    86 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 29-12-2025
    Atalanta Logo Atalanta
    0-1
    66 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 15-12-2025
    Genoa Logo Genoa
    1-2
    22 0 0 0 0 6
  • League Logo 10-12-2025
    Liverpool Logo Liverpool
    0-1
    91 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 07-12-2025
    Como Logo Como
    4-0
    81 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 30-11-2025
    Pisa Logo Pisa
    0-2
    69 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 27-11-2025
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    2-1
    32 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 24-11-2025
    AC Milan Logo AC Milan
    0-1
    100 0 0 0 0 6.4
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 98
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 278
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 139
    • Tổng số cú sút / trận: 10/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.80
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 6
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.80

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 879
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 79%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.43
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 147
    • Tổng số cú sút / trận: 26/1.85
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.57

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 24
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.93