Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
22
Trận đấu
-
1513
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
27-02-2026
Celtic
0-1
97
0
0
0
0
23-02-2026
FC Heidenheim
3-3
105
1
0
0
0
15-02-2026
FC Koeln
3-1
79
0
0
0
0
07-02-2026
St. Pauli
2-1
99
0
0
0
0
01-02-2026
Freiburg
1-0
38
0
0
1
0
30-01-2026
Young Boys
3-2
96
0
0
0
0
25-01-2026
Borussia Moenchengladbach
0-3
23
0
0
0
0
18-01-2026
Union Berlin
1-1
98
0
0
0
0
14-01-2026
Eintracht Frankfurt
3-2
99
0
0
0
0
11-01-2026
Bayer Leverkusen
1-4
98
1
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 9
- Phút thi đấu: 778
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 25%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 6
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 688
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 22
- Phút thi đấu: 1513
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 77%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 36%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 4
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 379
- Tổng số cú sút / trận: 19/0.86
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.45
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.05
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 9
- Phá bóng: 33
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.14
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.14
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.32