Cầu thủ Dominic Calvert-Lewin hiện đang thi đấu cho đội Everton

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dominic Calvert-Lewin

  • 187 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-03-16
  • Tiền đạo
9
  • Phong độ

  • League Logo 07-02-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    3-1
    102 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 31-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-4
    87 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 27-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    98 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 17-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-0
    98 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 08-01-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    4-3
    95 1 1 1 0 7.9
  • League Logo 04-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    97 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 02-01-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    0-0
    28 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 28-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    1-1
    91 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 21-12-2025
    Leeds United Logo Leeds United
    4-1
    92 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 14-12-2025
    Brentford Logo Brentford
    1-1
    100 1 0 0 0 7.45
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 63
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1665
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 78%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 29%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 9
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.43
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 167
    • Tổng số cú sút / trận: 44/1.91
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.40
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 21
    • Bàn thắng bằng chân - %: 8%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 10
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 39
    • Thua tranh chấp trên không: 60
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 18/0.78

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 25
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.17