Cầu thủ Dominic Calvert-Lewin hiện đang thi đấu cho đội Leeds United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dominic Calvert-Lewin

  • 187 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-03-16
  • Tiền đạo
9

FA Cup - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 195 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 20-09-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-0
    96 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 15-09-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    4-1
    81 1 1 1 0 7.75
  • League Logo 05-09-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    75 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 30-08-2026
    Brentford Logo Brentford
    1-1
    98 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 22-08-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-1
    97 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 24-05-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    72 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 17-05-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-0
    103 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 12-05-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    110 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 02-05-2026
    Burnley Logo Burnley
    3-1
    96 1 0 1 0 7.55
  • League Logo 23-04-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    2-2
    102 0 0 0 0 7
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 33
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 33
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 195
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 195
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 419
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 43%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 140
    • Tổng số cú sút / trận: 9/1.8
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 9
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/1.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.60
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.60
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.80