Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
2700
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
19-04-2026
FC Heidenheim
2-1
99
1
0
0
0
16-04-2026
Celta Vigo
1-3
96
0
0
0
0
13-04-2026
Mainz 05
0-1
103
0
0
1
0
10-04-2026
Celta Vigo
3-0
98
0
0
1
0
04-04-2026
Bayern Munich
2-3
106
0
1
0
0
22-03-2026
St. Pauli
1-2
101
0
0
0
0
20-03-2026
Genk
5-1
97
1
0
0
0
15-03-2026
Union Berlin
0-1
107
0
0
0
0
07-03-2026
Bayer Leverkusen
3-3
102
0
0
0
0
01-03-2026
Eintracht Frankfurt
2-0
100
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 951
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 13%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 9
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.46
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 951
- Tổng số cú sút / trận: 3/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.67
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 4
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.46
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.33
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2700
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 900
- Tổng số cú sút / trận: 21/0.7
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.47
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.03
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 16
- Tắc bóng: 31
- Phá bóng: 35
- Cản phá cú sút: 15
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63