Cầu thủ Adam Buksa hiện đang thi đấu cho đội FC Midtjylland

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Adam Buksa

  • 191 cm
  • 78 kg
  • 30 tuổi 1996-07-12
  • Tiền đạo
9

Superligaen - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 209 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 03-03-2026
    Udinese Logo Udinese
    3-0
    28 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 24-02-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-0
    74 0 0 1 0 6.35
  • League Logo 15-02-2026
    Udinese Logo Udinese
    1-2
    33 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-1
    5 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 28-12-2025
    Udinese Logo Udinese
    1-1
    12 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 22-12-2025
    Fiorentina Logo Fiorentina
    5-1
    29 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-12-2025
    Udinese Logo Udinese
    1-0
    13 0 0 0 0 6
  • League Logo 09-12-2025
    Udinese Logo Udinese
    1-2
    24 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 29-11-2025
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-2
    28 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-11-2025
    Udinese Logo Udinese
    0-3
    33 0 0 0 0 5.9
  • Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 163
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 163
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Superligaen Superligaen

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 209
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 209
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 614
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 17%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 307
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.39
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.28
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.72