Cầu thủ Federico Bonazzoli hiện đang thi đấu cho đội Cremonese

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Federico Bonazzoli

  • 186 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-05-21
  • Tiền đạo
90

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 10 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 35 Trận đấu
  • 2507 Phút thi đấu
  • 10 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-05-2026
    Como Logo Como
    1-4
    90 1 0 0 0 7.4
  • League Logo 18-05-2026
    Udinese Logo Udinese
    0-1
    63 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 10-05-2026
    Pisa Logo Pisa
    3-0
    93 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 04-05-2026
    Lazio Logo Lazio
    1-2
    102 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 25-04-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    4-0
    98 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 19-04-2026
    Torino Logo Torino
    0-0
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 11-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    99 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 05-04-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-2
    101 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 21-03-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-2
    68 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 17-03-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-4
    99 0 0 0 0 6.35
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 35
    • Phút thi đấu: 2507
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 89%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 19 / 54%
    • Đóng góp vào đội: 31%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 5
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 9
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 10
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 251
    • Tổng số cú sút / trận: 56/1.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.60
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 23
    • Bàn thắng bằng chân - %: 10%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.94
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 81
    • Tắc bóng: 14
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 18
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.74