Cầu thủ Federico Bonazzoli hiện đang thi đấu cho đội Cremonese

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Federico Bonazzoli

  • 186 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-05-21
  • Tiền đạo
90

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 7 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 31 Trận đấu
  • 2184 Phút thi đấu
  • 7 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-04-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    4-0
    98 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 19-04-2026
    Torino Logo Torino
    0-0
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 11-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    99 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 05-04-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-2
    101 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 21-03-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-2
    68 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 17-03-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-4
    99 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 08-03-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-1
    103 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 01-03-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    0-2
    98 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 23-02-2026
    Roma Logo Roma
    3-0
    100 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 15-02-2026
    Genoa Logo Genoa
    0-0
    37 0 0 0 0 6.2
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 2184
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 87%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 55%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 5
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.23
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 7
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 312
    • Tổng số cú sút / trận: 49/1.58
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 22
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.87
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 68
    • Tắc bóng: 12
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 18
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.74