Cầu thủ Nicolo Barella hiện đang thi đấu cho đội Inter

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nicolo Barella

  • 172 cm
  • 54 kg
  • 29 tuổi 1997-02-07
  • Tiền vệ
23

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 241 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 26-04-2026
    Torino Logo Torino
    2-2
    98 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 18-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    3-0
    92 1 0 0 0 7.9
  • League Logo 13-04-2026
    Como Logo Como
    3-4
    80 0 1 0 0 7.2
  • League Logo 06-04-2026
    Roma Logo Roma
    5-2
    98 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 23-03-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-1
    85 0 1 1 0 6.75
  • League Logo 14-03-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    1-1
    78 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 09-03-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    1-0
    72 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 01-03-2026
    Genoa Logo Genoa
    2-0
    97 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 25-02-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    1-2
    96 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 19-02-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    3-1
    92 0 0 0 0 6.45
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 331
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 593
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 183%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 16

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.17
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.5
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.83

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2237
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 29

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 8
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 746
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.68
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.16
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 35
    • Phá bóng: 22
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.97