Cầu thủ Kristoffer Zachariassen hiện đang thi đấu cho đội Ferencvaros

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Kristoffer Zachariassen

  • 180 cm
  • 74 kg
  • 32 tuổi 1994-01-27
  • Tiền vệ
16

Europa League Qualification - Mùa 2026/2027

  • 3 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 8 Trận đấu
  • 687 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 06-11-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    0-2
    87 0 2 0 0 7.6
  • League Logo 22-10-2026
    Torreense Logo Torreense
    4-1
    88 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 16-10-2026
    Viktoria Plzen Logo Viktoria Plzen
    2-1
    92 2 0 0 0 8.4
  • League Logo 18-09-2026
    Celtic Logo Celtic
    1-3
    97 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 13-03-2026
    Braga Logo Braga
    2-0
    97 0 0 1 0 6.65
  • League Logo 27-02-2026
    Ludogorets Razgrad Logo Ludogorets Razgrad
    2-0
    87 1 0 0 0 8.1
  • League Logo 20-02-2026
    Ludogorets Razgrad Logo Ludogorets Razgrad
    2-1
    22 0 0 0 0 6
  • League Logo 30-01-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    4-0
    87 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 21-02-2025
    Viktoria Plzen Logo Viktoria Plzen
    3-0
    61 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 14-02-2025
    Viktoria Plzen Logo Viktoria Plzen
    1-0
    62 0 0 0 0 7.5
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 350
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.75
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 117
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.75
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.75
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 687
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 229
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.38
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    NB I NB I

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 825
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 207
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0