Cầu thủ Tomas Soucek hiện đang thi đấu cho đội West Ham United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Tomas Soucek

  • 190 cm
  • 84 kg
  • 31 tuổi 1995-02-27
  • Tiền vệ
28

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 21 Trận đấu
  • 996 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-02-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    3-2
    108 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 24-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    3-1
    100 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 17-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-2
    109 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 07-01-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-2
    100 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 03-01-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    3-0
    50 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 31-12-2025
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    2-2
    14 0 0 0 0 6
  • League Logo 27-12-2025
    Fulham Logo Fulham
    0-1
    12 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 20-12-2025
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    18 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 14-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-3
    8 0 0 0 0 6
  • League Logo 07-12-2025
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    17 0 0 0 0 5.7
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 51
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 996
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 48%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 19%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 13
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 498
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.43
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 15
    • Thua tranh chấp trên không: 14
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.10

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 23
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00