Cầu thủ Harry Wilson hiện đang thi đấu cho đội Fulham

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Harry Wilson

Harry Wilson - Avatar

 flag Wales

Fulham
  • 173 cm
  • 70 kg
  • 29 tuổi 1997-03-22
  • Tiền vệ
8

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 8 Bàn thắng
  • 5 Kiến tạo
  • 26 Trận đấu
  • 2014 Phút thi đấu
  • 7 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-02-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-3
    108 0 1 0 0 7.9
  • League Logo 12-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    75 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 07-02-2026
    Everton Logo Everton
    1-2
    100 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 01-02-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    3-2
    106 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 24-01-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    2-1
    98 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 17-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-0
    90 0 0 1 0 6.45
  • League Logo 08-01-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    2-1
    99 1 0 0 0 7.95
  • League Logo 04-01-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    2-2
    88 1 0 1 0 7.15
  • League Logo 02-01-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    1-1
    90 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 27-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    0-1
    95 0 1 1 0 7.65
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 39
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 39
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 157
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 26
    • Phút thi đấu: 2014
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 92%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 69%
    • Đóng góp vào đội: 21%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 52

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.31
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 7
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 252
    • Tổng số cú sút / trận: 37/1.43
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 8%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.81
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/0.38

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 31
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 24
    • Cản phá cú sút: 17
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.23
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.23
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.54