Cầu thủ Serhou Guirassy hiện đang thi đấu cho đội Borussia Dortmund

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Serhou Guirassy

  • 187 cm
  • 82 kg
  • 30 tuổi 1996-03-12
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 256 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 15-10-2026
    Bodoe/Glimt Logo Bodoe/Glimt
    1-0
    34 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 10-10-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    2-2
    102 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 19-09-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    0-1
    76 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 12-09-2026
    Paderborn Logo Paderborn
    3-0
    98 0 1 0 0 7.15
  • League Logo 09-09-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    3-2
    100 2 0 0 0 8.25
  • League Logo 05-09-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    2-3
    93 1 1 0 0 8.05
  • League Logo 29-08-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    2-0
    98 1 0 0 0 8
  • League Logo 16-05-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    0-2
    84 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 09-05-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    3-2
    82 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 03-05-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    78 0 0 0 0 6.5
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 436
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 20%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.83
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 316
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 121
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 67%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 61
    • Tổng số cú sút / trận: 5/2.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.50

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 429
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 215
    • Tổng số cú sút / trận: 11/2.2
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.60

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.40