Europa League Qualification - Mùa 2025/2026
-
0
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
5
Trận đấu
-
382
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
17-04-2026
Real Betis
2-4
103
1
1
0
0
08-04-2026
Real Betis
1-1
81
0
0
0
0
18-03-2026
Ferencvaros
4-0
77
2
0
0
0
13-03-2026
Ferencvaros
2-0
97
0
0
0
0
30-01-2026
Go Ahead Eagles
0-0
93
0
0
0
0
13-12-2023
SSC Napoli
2-0
88
0
0
0
0
30-11-2023
Union Berlin
1-1
96
0
1
0
0
09-11-2023
Real Madrid
3-0
62
0
0
0
0
25-10-2023
Real Madrid
1-2
95
0
0
0
0
03-10-2023
Union Berlin
2-3
83
0
1
1
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 976
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 200%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 125%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 13
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.88
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 756
- Tổng số cú sút / trận: 6/1.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 1.5
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.5
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Europa League Qualification
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 382
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Liga Portugal
Tổng quan
- Trận: 26
- Phút thi đấu: 1983
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 35%
- Đóng góp vào đội: 26%
- Ghi bàn mở tỉ số: 5
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 10
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 14
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 59
Tấn công
- Bàn thắng: 15
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.58
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 12
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 133
- Tổng số cú sút / trận: 47/1.81
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.13
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 5
- Sút không trúng đích: 15
- Bàn thắng bằng chân - %: 15%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 15
- Sút trúng khung thành /trận: 1.23
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.15
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 21
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 4
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.15
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.04