Cầu thủ Federico Bernardeschi hiện đang thi đấu cho đội Toronto FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Federico Bernardeschi

  • 183 cm
  • 75 kg
  • 32 tuổi 1994-02-16
  • Tiền vệ
10
  • Phong độ

  • League Logo 20-04-2026
    Juventus Logo Juventus
    2-0
    8 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-04-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-0
    49 0 0 1 0 5.45
  • League Logo 12-04-2026
    Bologna Logo Bologna
    2-0
    10 0 1 0 0 6.8
  • League Logo 10-04-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-3
    98 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 05-04-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    1-2
    63 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 22-03-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-2
    79 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 20-03-2026
    Roma Logo Roma
    3-4
    84 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 15-03-2026
    Sassuolo Logo Sassuolo
    0-1
    17 0 0 0 0 6
  • League Logo 13-03-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-1
    97 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 08-03-2026
    Bologna Logo Bologna
    1-2
    32 0 0 0 0 6.2
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 837
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 257%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 224%
    • Đóng góp vào đội: 21%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.76
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 324
    • Tổng số cú sút / trận: 9/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.5

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 915
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 32%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 32%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 17

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 458
    • Tổng số cú sút / trận: 20/0.8
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.32
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.08

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.08
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.40